| 1 | しょっき | 食器 | THỰC KHÍ | Bát đũa, chén bát,… (dụng cụ ăn uống nói chung) |
| 2 | よごれ | 汚れ | Ô | Vết bẩn |
| 3 | よごれがおちない | 汚れが落ちない | Ô – LẠC | Vết bẩn cứng đầu,giặt/ rửa không sạch |
| 4 | よごす | 汚す | Ô | Làm bẩn |
| 5 | せんざい | 洗剤 | TẨY TỄ | Xà phòng, chất tẩy rửa |
| 6 | せっけん | 石けん | THẠCH | Bánh xà phòng, xà phòng, chất tẩy rửa |
| 7 | たたむ | 畳む | ĐIỆP | Gấp, gập |
| 8 | しまう | Cất (đồ đạc) | ||
| 9 | そうじき | 掃除機 | TẢO TRỪ CƠ | Máy hút bụi |
| 10 | 掃除機をかける: hút bụi , dùng máy để hút bụi | |||
| 11 | アイロン | Bàn là, bàn ủi | ||
| 12 | 服にアイロンをかける: là, ủi quần áo | |||
| 13 | かぐ | 家具 | GIA CỤ | Đồ gia dụng (家庭用品) |
| 14 | うごかす | 動かす | ĐỘNG | Làm cho chuyển động, khởi động (máy), vận động (cơ thể)… |
| 15 | ゆか | 床 | SÀNG | Sàn nhà |
| (床タイル:sàn gạch men ;フローリング: sàn gỗ) | ||||
| 16 | ぞうきん | 雑巾 | TẠP CÂN | Cái giẻ lau (lau đồ bẩn) |
| 17 | ふく | 拭く | THỨC | Lau, chùi |
| 18 | ちょうし | 調子 | ĐIỀU TỬ | Tình trạng (cơ thể/ máy móc) |
| 19 | しゅうり | 修理 | TU LÍ | Sửa chữa, tu sửa |
| 20 | リサイクル | Tái chế | ||
| 21 | かじ | 家事 | GIA SỰ | Việc nhà |
| 22 | めんどうくさい | 面倒くさい | DIỆN ĐẢO | Phiền hà, phiền phức |
| (めんどうな) | (面倒な) | |||
| 23 | めがさめる | 目が覚める | MỤC – GIÁC | Tỉnh giấc |
| 24 | あくびがでる | あくびが出る | XUẤT | Ngáp |
| 25 | なみだ | 涙 | LỆ | Nước mắt |
| 26 | すいみん | 睡眠 | THỤY MIÊN | Giấc ngủ |
| 27 | 睡眠が足りない/睡眠不足: thiếu ngủ | |||
| 28 | ちょうしょく | 朝食 | TRIỀU THỰC | Bữa sáng |
| 29 | ちゅうしょく | 昼食 | TRÚ THỰC | Bữa trưa |
| 30 | ゆうしょく | 夕食 | TỊCH THỰC | Bữa tối |
| 31 | やしょく | 夜食 | DÃ THỰC | Bữa đêm |
| 32 | けいしょく | 軽食 | KHINH THỰC | Bữa ăn nhẹ (軽く食べる: ăn nhẹ) |
| 33 | 朝食/昼食/夕食・・・を取る | |||
| 34 | けしょうする | 化粧する | HÓA TRANG | Trang điểm |
| 35 | けしょうひん | 化粧品 | HÓA TRANG PHẨM | Mỹ phẩm |
| 36 | えさ | 餌 | NHỊ | Thức ăn cho vật nuôi, mồi |
| 37 | かわいがる | 可愛がる | KHẢ ÁI | Âu yếm, thương yêu, yêu chiều… |
| 38 | ていき(けん) | 定期(券) | ĐỊNH KÌ (KHOÁN) | Vé tháng |
| 39 | ちこくする | 遅刻する | TRÌ KHẮC | Tới trễ (cuộc họp, giờ học, giờ làm…) |
| 40 | でんち | 電池 | ĐIỆN TRÌ | Pin, ắc quy |
| 41 | バッテリー | |||
| 42 | でんちがきれる | 電池が切れる | ĐIỆN TRÌ – THIẾT | Hết pin |
| 43 | たいくつ | 退屈 | THOÁI QUẬT | Chán,nhàm chán =つまらない |
| (退屈な+N/退屈する) | ||||
| 44 | きたくする | 帰宅する | QUY TRẠCH | Về nhà |
| 45 | きこくする | 帰国する | QUY QUỐC | Về nước |
| 46 | きせいする | 帰省する | QUY TỈNH | Về quê |
| 47 | もんくをいう | 文句を言う | VĂN CÚ - NGÔN | Càm ràm, làu bàu |
| 48 | つかれをとる | 疲れを取る | BÌ - THỦ | Xua tan sự mệt mỏi, lấy đi sự mệt mỏi |
| 49 | もうふをかける | 毛布をかける | MAO BỐ | Đắp chăn lông |
| 50 | かけぶとん | 掛け布団 | QUẢI – BỐ ĐOÀN | Chăn, chăn đắp |
| 51 | しきぶとん | 敷布団 | PHU BỐ ĐOÀN | Đệm, cái đệm |
| 52 | ざぶとん | 座布団 | TỌA BỐ ĐOÀN | Đệm ngồi |
| 53 | コンロ | Bếp (ガスコンロbếp ga; IHコンロbếp từ, bếp điện) | ||
| 54 | モップ | Chổi lau | ||
| 55 | ちりとり | 塵取り | Cái hót rác | |
| 56 | ほうき | Cái chổi (ほうきで掃くquét bằng chổi) | ||
| 57 | カーテン | Rèm cửa | ||
Viết đánh giá công khai