|
1 |
およそ |
凡そ |
|
Khoảng, đại khái, áng chừng |
|
2 |
かなり |
|
|
Khá, tương đối (70~80%) |
|
3 |
たしょう |
多少 |
ĐA THIỂU |
Ít nhiều |
|
4 |
すべて |
全て |
TOÀN |
Toàn bộ |
|
5 |
まったく~ない |
全く~ない |
TOÀN |
Hoàn toàn không ~ |
|
6 |
いちどに~する |
一度に~する |
NHẤT ĐỘ |
Làm V trong 1 lần |
|
7 |
ぐうぜん |
偶然 |
NGẪU NHIÊN |
Ngẫu nhiên |
|
8 |
とつぜん |
突然 |
ĐỘT NHIÊN |
Đột nhiên |
|
9 |
たまに |
|
|
Đôi khi, đôi lúc ( tần
xuất ít hơn ときどき) |
|
10 |
さっそく |
早速 |
TẢO TỐC |
Mau chóng, nhanh chóng |
|
11 |
じつは |
実は |
THỰC |
Thực ra thì… |
|
12 |
じっさいに~する |
実際に~する |
THỰC TẾ |
Thực tế ~ |
|
13 |
すくなくとも |
少なくとも |
THIỂU |
Dù ít cũng ~ |
|
14 |
せっかく |
|
|
Cất công (làm gì nhưng…) |
|
15 |
たしか |
確か |
XÁC |
Không nhầm thì ~ |
|
16 |
いつのまにか |
いつの間にか |
|
Lúc nào đó không hay |
|
17 |
ともかく とにかく |
|
|
Dù thế nào cũng ~, dù
cách này hay cách khác |
|
18 |
おもいきり おもっきり |
思い切り 思い切って |
TƯ THIẾT |
Thỏa sức, thỏa thích Quyết đoán, dứt khoát |
|
19 |
わざと |
|
|
Cố ý, cố tình |
|
20 |
わざわざ |
|
|
Có nhã ý, cất công làm
gì (dùng để cảm ơn người khác đã cất công làm gì cho mình) |
|
21 |
まさか |
|
|
Thật không thể nào (bày tỏ sự ngạc nhiên) |
|
22 |
まるで~ようだ |
|
|
Cứ như thể là,… hệt như… |
|
23 |
もしかしたら もしかすると |
|
|
Có lẽ là, có thể là
(phía sau thường là かもしれない) |
|
24 |
もし もしも |
|
|
Nếu ~ ( vế sau thường là
~たら/だったら) |
|
25 |
いくら~ても |
|
|
Cho dù ~ bao nhiêu đi nữa
thì vẫn… |
|
26 |
どうしても~ない |
|
|
Bằng mọi giá, bằng mọi
cách vẫn không… |
|
27 |
べつに~ない |
別に~ない |
|
Không ~ (có gì) đặc biệt |
|
28 |
いよいよ |
|
|
Sắp sửa (đi với những dịp
quan trọng như lễ tốt nghiệp, lễ cưới, kì thi…) |
|
29 |
そろそろ |
|
|
1.
chuẩn bị làm hành động gì, tới lúc làm gì 2.
(chuyển động) một cách chậm chạp, từng chút một |
|
30 |
しばらく |
|
|
Một thời gian, một chốc
lát |
|
31 |
さっき |
殺気 |
SÁT KHÍ |
Lúc nãy, vừa nãy |
|
32 |
けっきょく |
結局 |
KẾT CỤC |
Kết cục |
|
33 |
とうとう |
|
|
Cuối cùng thì.. (thường
mang nghĩ tiêu cực) |
|
34 |
ついに |
|
|
Cuối cùng thì.. |
|
35 |
ようやく |
|
|
Cuỗi cùng cũng (đạt được
điều mong muốn) |
|
36 |
ついに |
|
|
Cuối cùng thì.. |
|
37 |
けっして~ない |
決して~ない |
QUYẾT |
Quyết không ~, nhất định
không~ |
|
38 |
うっかり |
|
|
(quên) béng mất |
|
39 |
ちっとも~ない |
|
|
Một chút ~ cũng không |
Viết đánh giá công khai