|
1 |
かんきょうほご |
環境保護 |
bảo
vệ môi trường |
|
2 |
とりくむ |
取り組む |
nỗ
lực (tim cách giải quyết) |
|
3 |
ちきゅうおんだんか |
地球温暖化 |
sự
nóng lên toàn cầu |
|
4 |
きこう |
気候 |
khí
hậu |
|
5 |
へんどうする |
変動する |
biến
đổi |
|
6 |
きこうへんどう |
気候変動 |
biến
đổi khí hậu |
|
7 |
おんだんか |
温暖化 |
sự
nóng lên (của trái đất) |
|
8 |
さばくか |
砂漠化 |
sa
mạc hóa |
|
9 |
にさんかたんそ |
二酸化炭素 |
khí
CO2, khí cacbon |
|
10 |
はいしゅつりょう |
排出量 |
lượng
khí thải |
|
11 |
せいげんする |
制限する |
hạn
chế |
|
12 |
ゆうがい |
有害 |
có
hại |
|
13 |
ぶっしつ |
物質 |
vật
chất , chất |
|
14 |
しぜんかんきょう |
自然環境 |
môi
trường thiên nhiên |
|
15 |
えいきょうをおよぼす |
影響を及ぼす |
gây
ảnh hưởng |
|
16 |
えいきょうがおよぶ |
影響が及ぶ |
bị
ảnh hưởng |
|
17 |
しぜんはかい |
自然破壊 |
phá
hoại thiên nhiên |
|
18 |
げんじょう |
現状 |
hiện
trạng |
|
19 |
かいしゅうする |
回収する |
thu
gom (rác) |
|
20 |
リサイクル |
|
tái
chế |
|
21 |
ペットボトル |
|
chai
nhựa đựng nước uống |
|
22 |
ふるしんぶん |
古新聞 |
báo
cũ |
|
23 |
ぎゅうにゅうパック |
牛乳パック |
hộp
giấy đựng sữa |
|
24 |
たいき |
大気 |
bầu
không khí |
|
25 |
おせんする |
汚染する |
ô
nhiễm |
|
26 |
しんこく |
深刻 |
(vấn
đề) nghiêm trọng |
|
27 |
そうおん |
騒音 |
tiếng
ồn |
|
28 |
たいきおせん |
大気汚染 |
ô
nhiễm không khí |
|
29 |
げすいどう |
下水道 |
hệ
thống cống thoát nước |
|
30 |
せいびする |
整備する |
bảo
dưỡng, bảo trì |
|
31 |
はんしょくする |
繁殖する |
sinh
sôi |
|
32 |
ぜつめつする |
絶滅する |
tuyệt
chủng |
|
33 |
えもの |
獲物 |
con
mồi |
|
34 |
おそう |
襲う |
tấn
công (con mồi) |
|
35 |
えさ |
餌 |
thức
ăn cho động vật nuôi |
|
36 |
むれがる |
群がる |
kết
thành đàn |
|
37 |
ひつじ |
羊 |
con
cừu |
|
38 |
むれ |
群れ |
bầy,
đàn |
|
39 |
こや |
小屋 |
lều,
chuồng |
|
40 |
にわとり |
鶏 |
gà |
|
41 |
しいくする |
飼育する |
chăn
nuôi |
|
42 |
くま |
熊 |
con
gấu |
|
43 |
きがいをくわえる |
危害を加える |
gây
nguy hại |
|
44 |
ヒヨコ |
|
gà
con |
|
45 |
おす |
雄 |
con
đực |
|
46 |
めす |
雌 |
con
cái |
|
47 |
みわける |
見分ける |
phân
biệt, nhận ra (2 cái # nhau) |
|
48 |
こうし |
子牛 |
bò
con, con bê |
|
49 |
~とう |
~頭 |
đơn
vị đếm động vật to |
|
50 |
こんちゅう |
昆虫 |
côn
trùng |
|
51 |
しょくぶつ |
植物 |
thực
vật |
|
52 |
さいばいする |
栽培する |
nuôi
trồng |
|
53 |
ひんしゅ |
品種 |
loại
giống (gia súc, nông sản,..) |
|
54 |
はつが |
発芽 |
nảy
mầm |
|
55 |
くき |
茎 |
thân
(của cây thân mềm), cuống , cọng |
|
56 |
つぼみ |
|
nụ
hoa |
|
57 |
ふくらむ |
膨らむ |
phồng
lên, phình ra… |
|
58 |
かいかする |
開花する |
ra
hoa, nở hoa |
|
59 |
すぎ |
杉 |
Tuyết
Tùng (cây thông Nhật) |
|
60 |
かふん |
花粉 |
phấn
hoa |
|
61 |
みあやまる |
見誤る |
nhìn
nhầm, nhìn sai |
|
62 |
ついに |
|
cuối
cùng thì (nhấn mạnh kết quả) |
|
63 |
じょじょに |
徐々に |
dần
dần, từng chút một |
|
64 |
おもいのほか |
思いのほか |
không
ngờ, thật bất ngờ… |
Viết đánh giá công khai