|
1 |
かいはつ |
開発 |
phát
triển (tìm ra những kĩ thuật mới, phát triển sản phẩm mới… ) |
|
2 |
はつめいする |
発明する |
phát
minh |
|
3 |
しんぽする |
進歩する |
tiến
bộ |
|
4 |
かがく |
科学 |
khoa
học |
|
5 |
テクノロジー |
|
công
nghệ kĩ thuật |
|
6 |
ダイナマイト |
|
thuốc
nổ |
|
7 |
ノーベルしょう |
ノーベル賞 |
giải
thưởng Nobel |
|
8 |
じゅしょうする |
受賞する |
nhận
giải thưởng |
|
9 |
はっそう |
発想 |
sáng
tạo, nảy ra ý tưởng |
|
10 |
しんしょうひん |
新商品 |
sản
phẩm mới |
|
11 |
うみだす |
生み出す |
tạo
ra, phát minh ra |
|
12 |
ねんげつ |
年月 |
năm
tháng |
|
13 |
ついやす |
費やす |
tiêu
hao, tiêu tốn |
|
14 |
かがくしゃ |
科学者 |
nhà
khoa học |
|
15 |
ぎょうせき |
業績 |
thành
thích trong công việc (thành thích trong học tập 成績) |
|
16 |
たすう |
多数 |
đa
số |
|
17 |
せいさん |
生産 |
sản
xuất |
|
18 |
せいひん |
製品 |
sản
phẩm |
|
19 |
せいさんりょう |
生産量 |
sản
lượng |
|
20 |
システム |
|
hệ
thống |
|
21 |
どうにゅうする |
導入する |
đưa
vào (máy mới, kĩ thuật mới,…) |
|
22 |
せつび |
設備 |
thiết
bị |
|
23 |
てんけんする |
点検する |
kiểm
tra định kĩ |
|
24 |
そなえる |
備える |
chuẩn
bị, trang bị, dự phòng |
|
25 |
こうりつ |
効率 |
Hiệu suất |
|
26 |
てまがかかる |
手間がかかる |
tốn
công sức |
|
27 |
くみたてる |
組み立てる |
lắp
ráp, lắp ghép |
|
28 |
しょうひする |
消費する |
tiêu
dùng, tiêu thụ |
|
29 |
しょうひしゃ |
消費者 |
người
tiêu dùng |
|
30 |
ニーズ |
(need) |
nhu
cầu (của ngừời tiêu dùng) |
|
31 |
じょうぶ |
丈夫 |
khỏe,
chắc chắn |
|
32 |
せいのう |
性能 |
tính
năng |
|
33 |
ながもちする |
長持ちする |
sử
dụng lâu, bền |
|
34 |
こうせいのう |
高性能 |
nhiều
tính năng, tính năng cao |
|
35 |
こうきのう |
高機能 |
nhiều
chức năng |
|
36 |
ふりょうひん |
不良品 |
sản
phẩm lỗi, sản phẩm không đạt |
|
37 |
こうかんする |
交換する |
đổi |
|
38 |
へんぴん |
返品する |
trả
hàng |
|
39 |
つうしんもう |
通信網 |
mạng
lưới thông tin |
|
40 |
はったつする |
発達する |
phát
triển |
|
41 |
ふきゅうする |
普及する |
phổ
cập, trở nên phô biến |
|
42 |
いでん |
遺伝 |
di
truyền |
|
43 |
いでんし |
遺伝子 |
AND,
gen di truyền |
|
44 |
うけつぐ |
受け継ぐ |
thừa
kế, kế tục, thừa hưởng |
|
45 |
いでんしくみかえ |
遺伝子組み換え |
tải
tổ hợp gen |
|
46 |
じんこうてき |
人工的 |
nhân
tạo |
|
47 |
かいりょうする |
改良する |
cải
tiến, cải thiện, làm cho tốt lên |
|
48 |
ひんしゅかいりょう |
品種改良 |
Chọn
lọc nhân tạo (giữ lại những giống
cây, con giống tốt để nhân giống) |
|
49 |
あんぜんせい |
安全性 |
tính
an toàn |
|
50 |
きけんせい |
危険性 |
tính
nguy hiểm |
|
51 |
せいぶつ |
生物 |
sinh
vật |
|
52 |
しんかする |
進化する |
tiến
hóa |
|
53 |
たいかする |
退化する |
thoái
hóa |
|
54 |
しゅうしゅうする |
収集する |
thu
gom |
|
55 |
ひょうほん |
標本 |
(sản
phẩm) mẫu, mẫu vật |
|
56 |
かんせんする |
感染する |
nhiễm,
lây |
|
57 |
きん |
菌 |
khuẩn |
|
58 |
さいきん |
細菌 |
vi
khuẩn |
|
59 |
めざましく |
|
đáng
nể, đáng chú ý, đáng kể, vượt bậc, … |
|
60 |
つぎつぎ(に) |
次々(に) |
liên
tiếp, lần lượt |
|
61 |
いがい(と) |
意外(と) |
Không ngờ. (không
nghĩ tới nó lại như thế) |
|
62 |
もはや |
|
đã
~ rồi (giờ thì đã muộn, ko thể thay đổi được tình trạng
nữa) |
|
63 |
ますます |
|
ngày
càng (thay
đổi nhanh chóng) |
Viết đánh giá công khai