Bài 12 : 第12課

 

TỪ VỰNG

KANJI

NGHĨA

1

れつ

Hàng (hàng xe, hàng người…)

長い列:hàng dài. 1:1 hàng 、2列:2 hàng

2

(あめが)やむ

(雨が)止む

Tạnh (mưa, tuyết)

3

たいふう

台風

Bão 台風(たいふう)(ちか)づくbão tới gần)

4

ちかづく

近づく

Tới gần, lại gần, tiến tới gần

(台風が近づく)

5

てんきよほう

天気予報

Dự báo thời tiết

6

にゅういんする

入院する

Nhập viện  (退院(たいいん)する:xuất viện)

7

でんわがかかってくる

電話がかかってくる

Có điện thoại gọi đến

8

まにあう

間に合う

Kịp (giờ)

9

ふえる

増える

Tăng lên ( chỉ dùng cho số lượng)

10

へる

減る

Giảm xuống (chỉ dùng cho số lượng)

11

ガソリン

 

Xăng

12

すききらいがない

好き嫌いがない

Không kén ăn

13

~では

 

theo như (trích dần nguồn thông tin

(天気(てんき)予報(よほう)では: theo dự báo thời tiết~

 ニュースでは: theo thời sự ~)

14

ボタンがとれる

ボタンが取れる

Tuột cúc

15

~かしら

 

đứng ở cuối câu để diễn tả sự nghi vấn

(かなnhưng かなthì cả nam và nữ đều dùng, cònかしら chỉ phụ nữ dùng)

16

ゆうがた

夕方

Chiều tối

17

~せいき

~世紀

Thế kỉ ~

18

すべる

滑る

Trượt, trơn trượt

(手が滑る: trượt tay

19

あずかる

預かる

Trông, giữ

20

スポーツセンター

 

Trung tâm thể dục thể thao

21

たいいくかん

体育館

Phòng thể chất, nhà tập thể dục thể thao ở trường học

22

プール

 

Bể bơi, hồ bơi

23

りようする

利用する

Sử dụng

(sử dụng gì đó với mục đích khác, ví dụ dùng xe điện để đi làm, dùng thư viện để đọc sách, dùng phòng thể chất để tập thể thao…)

24

りょうきん

料金

Tiền phí (tiền phải trả khi sử dụng dịch vụ)

25

うんどうする

運動する

Vận động

26

やっぱり

 

Quả thật là, quả đúng là (dùng khi sự việc xảy ra đúng với suy nghĩ trước đó của mình)

(trong giao tiếp có thể nói tắt thành やっぱ)

27

にげる

逃げる

Bỏ chạy, chạy (trốn)

28

けいさん

計算

Tính toán, làm phép tính

29

ラッシュアワー

 

Giờ cao điểm

(ラッシュアワーにひっかかる)

30

Vますなさい

 

Hãy V (cách nói thân mật, nhẹ nhàng)

食べなさい、飲みなさい、行きなさい…

31

ふどうさんや

不動産屋

Công ty bất động sản

32

うれしい

 

Vui mừng

33

Nにする

Vる/ないことにする

Chọn N , quyết định N

Quyết định làm/ không làm V

34

カロリー

 

Ca-lo

35

えびフライ

 

Món tôm chiên tẩm bột

36

ランチ

 

Bữa ăn trưa

37

ディナー

 

Bữa tối

37

ライス

 

Cơm (cơm trắng)

38

いきさき

行き先

Điểm đến, nơi đến

39

ボート

 

Thuyền

40

みずうみ

Hồ nước

41

レンタサイクル

 

Xe đạp cho thuê

42

サイクリング

 

Đạp xe

43

ゆうえんち

遊園地

Công viên giải trí

44

トラック

 

Xe tải

45

(~に)ぶつかる

 

Đâm vào ~

46

しめきり

締め切り

Hạn chót