|
|
TỪ VỰNG |
KANJI |
NGHĨA |
|
1 |
れつ |
列 |
Hàng (hàng xe, hàng người…) 長い列:hàng dài. 1列:1 hàng 、2列:2 hàng |
|
2 |
(あめが)やむ |
(雨が)止む |
Tạnh (mưa, tuyết) |
|
3 |
たいふう |
台風 |
Bão (台風が近づくbão tới gần) |
|
4 |
ちかづく |
近づく |
Tới gần, lại gần, tiến tới gần (台風が近づく) |
|
5 |
てんきよほう |
天気予報 |
Dự báo thời tiết |
|
6 |
にゅういんする |
入院する |
Nhập viện (退院する:xuất viện) |
|
7 |
でんわがかかってくる |
電話がかかってくる |
Có điện thoại gọi đến |
|
8 |
まにあう |
間に合う |
Kịp (giờ) |
|
9 |
ふえる |
増える |
Tăng lên ( chỉ dùng cho số lượng) |
|
10 |
へる |
減る |
Giảm xuống (chỉ dùng cho số lượng) |
|
11 |
ガソリン |
|
Xăng |
|
12 |
すききらいがない |
好き嫌いがない |
Không kén ăn |
|
13 |
~では |
|
theo như (trích dần nguồn thông tin (天気予報では: theo dự báo thời tiết~ ニュースでは: theo thời sự ~) |
|
14 |
ボタンがとれる |
ボタンが取れる |
Tuột cúc |
|
15 |
~かしら |
|
đứng ở cuối câu để diễn tả sự nghi vấn (=かなnhưng かなthì cả nam và
nữ đều dùng, cònかしら chỉ phụ nữ dùng) |
|
16 |
ゆうがた |
夕方 |
Chiều tối |
|
17 |
~せいき |
~世紀 |
Thế kỉ ~ |
|
18 |
すべる |
滑る |
Trượt, trơn trượt (手が滑る:
trượt tay) |
|
19 |
あずかる |
預かる |
Trông, giữ |
|
20 |
スポーツセンター |
|
Trung tâm thể dục thể thao |
|
21 |
たいいくかん |
体育館 |
Phòng thể chất, nhà tập thể dục thể thao ở trường học |
|
22 |
プール |
|
Bể bơi, hồ bơi |
|
23 |
りようする |
利用する |
Sử dụng (sử dụng gì đó với mục đích khác, ví dụ dùng xe điện để đi làm, dùng
thư viện để đọc sách, dùng phòng thể chất để tập thể thao…) |
|
24 |
りょうきん |
料金 |
Tiền phí (tiền phải trả khi sử dụng dịch vụ) |
|
25 |
うんどうする |
運動する |
Vận động |
|
26 |
やっぱり |
|
Quả thật là, quả đúng là (dùng khi sự việc xảy ra đúng với suy nghĩ
trước đó của mình) (trong giao tiếp có thể nói tắtり thành やっぱ) |
|
27 |
にげる |
逃げる |
Bỏ chạy, chạy (trốn) |
|
28 |
けいさん |
計算 |
Tính toán, làm phép tính |
|
29 |
ラッシュアワー |
|
Giờ cao điểm (ラッシュアワーにひっかかる) |
|
30 |
V |
|
Hãy V (cách nói thân mật, nhẹ nhàng) 食べなさい、飲みなさい、行きなさい… |
|
31 |
ふどうさんや |
不動産屋 |
Công ty bất động sản |
|
32 |
うれしい |
|
Vui mừng |
|
33 |
Nにする Vる/ないことにする |
Chọn N , quyết định N Quyết định làm/ không làm V |
|
|
34 |
カロリー |
|
Ca-lo |
|
35 |
えびフライ |
|
Món tôm chiên tẩm bột |
|
36 |
ランチ |
|
Bữa ăn trưa |
|
37 |
ディナー |
|
Bữa tối |
|
37 |
ライス |
|
Cơm (cơm trắng) |
|
38 |
いきさき |
行き先 |
Điểm đến, nơi đến |
|
39 |
ボート |
|
Thuyền |
|
40 |
みずうみ |
湖 |
Hồ nước |
|
41 |
レンタサイクル |
|
Xe đạp cho thuê |
|
42 |
サイクリング |
|
Đạp xe |
|
43 |
ゆうえんち |
遊園地 |
Công viên giải trí |
|
44 |
トラック |
|
Xe tải |
|
45 |
(~に)ぶつかる |
|
Đâm vào ~ |
|
46 |
しめきり |
締め切り |
Hạn chót |
Viết đánh giá công khai